Tiếng anh trẻ em
15+ bài viết về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh hay nhất cho trẻ
Mục lục [Ẩn]
- 1. Dàn ý đoạn văn viết về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh
- 2. 15 bài viết về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh
- 2.1. My favourite food is pho
- 2.2. My favourite food is sushi
- 2.3. My favourite food is Pizza Margherita
- 2.4. My favourite food is Ramen
- 2.5. My favourite food is Pad Thai
- 2.6. My favourite food is Fried Chicken
- 2.7. My favourite food is Carbonara
- 2.8. My favourite food is Tacos
- 2.9. My favourite food is Bánh mì
- 2.10. My favourite food is Bibimbap
- 2.11. My favourite food is Dumplings
- 2.12. My favourite food is Ice Cream
- 2.13. My favourite food is Grilled Salmon
- 2.14. My favourite food is Chicken Curry
- 2.15. My favourite food is Pancakes
- 3. Các từ vựng quan trọng chủ đề Food
- 3.1. Từ vựng về Hương vị & Kết cấu
- 3.2. Từ vựng về Loại hình ẩm thực & Món ăn
- 3.3. Từ vựng về Cách chế biến
- 3.4. Từ vựng về Nguyên liệu & Gia vị
- 3.5. Từ vựng về Dinh dưỡng & Ăn uống
- 4. Cấu trúc câu gợi ý khi viết về chủ đề Food
- 5. Kết luận
Viết về món ăn yêu thích là một chủ đề rất quen thuộc và thú vị. Tuy nhiên, nhiều bạn nhỏ vẫn băn khoăn không biết nên viết gì trước, viết gì sau và dùng từ nào cho đúng. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ giới thiệu một số đoạn văn mẫu ngắn, dễ hiểu về chủ đề favourite food. Nhờ đó, các bạn nhỏ có thể học thêm từ vựng, viết câu mượt hơn và tự tin nói tiếng Anh mỗi ngày.
1. Dàn ý đoạn văn viết về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh
Dưới đây là dàn ý đoạn văn tiếng Anh ngắn gọn nói về món ăn yêu thích:
|
Phần |
Ý cần viết |
Ví dụ |
|
Mở bài (Introduction) |
Giới thiệu món ăn yêu thích + lý do chung |
My favorite food is sushi, a popular Japanese dish. I love it because it is fresh, tasty, and looks beautiful. (Món ăn yêu thích của tôi là sushi, một món ăn nổi tiếng của Nhật Bản. Tôi thích nó vì tươi ngon và nhìn rất đẹp mắt.) |
|
Thân bài: Mô tả món ăn |
Thành phần + đặc điểm |
Sushi is made with seasoned rice, fresh fish or seafood, and sometimes vegetables. It is often wrapped in seaweed and served in small pieces. (Sushi được làm từ cơm trộn gia vị, cá tươi hoặc hải sản và đôi khi có rau. Món này thường được cuộn rong biển và cắt thành miếng nhỏ.) |
|
Thân bài: Hương vị & cảm nhận |
Hương vị/kết cấu nổi bật |
It tastes light and clean, and the texture is soft but slightly chewy. I also like dipping it in soy sauce and adding a little wasabi for a stronger flavor. (Nó có vị nhẹ và thanh, kết cấu mềm nhưng hơi dai nhẹ. Tôi cũng thích chấm xì dầu và thêm một chút wasabi để vị đậm hơn.) |
|
Thân bài: Lý do yêu thích |
Lý do cá nhân/cảm xúc |
I love sushi because it makes me feel relaxed and excited at the same time. It also helps me eat healthier because it is not too oily. (Tôi thích sushi vì nó khiến tôi vừa thư giãn vừa thấy hào hứng. Nó cũng giúp tôi ăn lành mạnh hơn vì không quá nhiều dầu mỡ.) |
|
Thân bài: Tình huống thưởng thức |
Khi nào/ở đâu thường ăn |
I usually eat sushi with my family on weekends or when we celebrate something special. It tastes best when it is fresh. (Tôi thường ăn sushi cùng gia đình vào cuối tuần hoặc khi có dịp đặc biệt. Sushi ngon nhất khi còn tươi.) |
|
Kết bài (Conclusion) |
Tóm tắt + gợi ý người khác thử |
In conclusion, sushi is a special dish that brings me joy. I highly recommend trying it if you enjoy fresh and healthy food. (Kết lại, sushi là món ăn đặc biệt mang lại niềm vui cho tôi. Tôi rất khuyên bạn nên thử nếu bạn thích đồ ăn tươi và lành mạnh.) |

>> Xem thêm: Hướng dẫn cách dạy trẻ viết tiếng Anh hiệu quả nhất
2. 15 bài viết về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh
Dưới đây là 15 bài viết mẫu giúp trẻ tham khảo cách diễn đạt tự nhiên và phong phú hơn.
2.1. My favourite food is pho
Pho is my favorite Vietnamese dish because it feels comforting and complete. The broth is simmered for hours, so it tastes clear yet deeply flavorful. I love the gentle spices, especially star anise and cinnamon, which make the aroma unforgettable. Soft rice noodles and tender beef create a satisfying texture in every bite. I usually add herbs, lime, and a little chili to brighten the flavor. On a busy day, a hot bowl of pho helps me slow down and feel calm.
Dịch: Phở là món Việt tôi yêu thích nhất vì vừa ấm áp vừa “đủ đầy”. Nước dùng được ninh nhiều giờ nên trong mà vẫn đậm vị. Tôi thích mùi gia vị dịu, đặc biệt là hoa hồi và quế, khiến hương thơm rất khó quên. Bánh phở mềm và thịt bò mềm tạo cảm giác ngon miệng ở từng miếng. Tôi thường thêm rau thơm, chanh và một chút ớt để vị tươi hơn. Những ngày bận rộn, một tô phở nóng giúp tôi chậm lại và thấy dễ chịu.
Vocabulary:
|
Vocabulary |
IPA |
Nghĩa |
|
comforting |
/kəmˈfɔːr.t̬ɪŋ/ |
ấm lòng, dễ chịu |
|
broth |
/brɔːθ/ |
nước dùng |
|
simmer |
/ˈsɪm.ɚ/ |
ninh liu riu |
|
flavorful |
/ˈfleɪ.vɚ.fəl/ |
đậm vị |
|
aroma |
/əˈroʊ.mə/ |
hương thơm |
|
star anise |
/ˌstɑːr ˈæn.ɪs/ |
hoa hồi |
|
cinnamon |
/ˈsɪn.ə.mən/ |
quế |
|
rice noodles |
/raɪs ˈnuː.dəlz/ |
mì gạo/bánh phở |
|
tender |
/ˈten.dɚ/ |
mềm |
|
brighten |
/ˈbraɪ.tən/ |
làm vị tươi hơn |

2.2. My favourite food is sushi
Sushi is my favorite meal when I want something light but refined. I enjoy the clean taste of fresh fish paired with seasoned rice. Each piece looks simple, yet the balance of texture and flavor is carefully planned. A small dip in soy sauce adds saltiness without overpowering the fish. I add a tiny bit of wasabi when I want a sharper finish. Sushi also teaches me to eat slowly and pay attention to details.
Dịch: Sushi là món tôi thích khi muốn ăn nhẹ nhưng tinh tế. Tôi thích vị thanh của cá tươi đi cùng cơm trộn gia vị. Mỗi miếng nhìn đơn giản nhưng sự cân bằng giữa kết cấu và hương vị được tính toán kỹ. Chấm nhẹ xì dầu giúp tăng vị mặn mà không lấn át vị cá. Tôi thêm một ít wasabi khi muốn hậu vị nồng hơn. Sushi cũng khiến tôi ăn chậm lại và chú ý đến từng chi tiết.
Vocabulary:
|
Vocabulary |
IPA |
Nghĩa |
|
refined |
/rɪˈfaɪnd/ |
tinh tế |
|
seasoned |
/ˈsiː.zənd/ |
được nêm/trộn gia vị |
|
texture |
/ˈtek.stʃɚ/ |
kết cấu |
|
balance |
/ˈbæl.əns/ |
sự cân bằng |
|
dip (v.) |
/dɪp/ |
chấm |
|
saltiness |
/ˈsɔːl.t̬i.nəs/ |
vị mặn |
|
overpower |
/ˌoʊ.vɚˈpaʊ.ɚ/ |
lấn át |
|
wasabi |
/wəˈsɑː.bi/ |
wasabi |
|
sharper |
/ˈʃɑːr.pɚ/ |
nồng/sắc hơn |
|
details |
/ˈdiː.teɪlz/ |
chi tiết |
>> Xem thêm: Bài mẫu giới thiệu gia đình bằng tiếng anh cho bé tiểu học
2.3. My favourite food is Pizza Margherita
My favorite pizza is Margherita because it proves that simplicity can be powerful. The tomato sauce tastes bright, the mozzarella feels creamy, and the basil adds a fresh herbal note. I prefer a thin crust that stays crisp at the edges but soft in the center. When the pizza is hot, the cheese melts smoothly and ties everything together. It’s an easy meal to share, so it often becomes part of a fun conversation. For me, Margherita pizza always feels classic and reliable.
Dịch: Pizza tôi thích nhất là Margherita vì chứng minh sự đơn giản có thể rất “đỉnh”. Sốt cà chua tươi, mozzarella béo mịn và húng quế tạo một nốt hương thảo mộc dễ chịu. Tôi thích đế mỏng, giòn ở viền nhưng mềm ở giữa. Khi pizza nóng, phô mai tan mượt và kết nối mọi thành phần lại với nhau. Đây là món dễ chia sẻ nên thường đi kèm những cuộc trò chuyện vui. Với tôi, Margherita luôn cổ điển và đáng tin.
Vocabulary:
|
Vocabulary |
IPA |
Nghĩa |
|
simplicity |
/sɪmˈplɪs.ə.t̬i/ |
sự đơn giản |
|
powerful |
/ˈpaʊ.ɚ.fəl/ |
mạnh mẽ/ấn tượng |
|
creamy |
/ˈkriː.mi/ |
béo mịn |
|
herbal note |
/ˈhɝː.bəl noʊt/ |
“nốt” hương thảo mộc |
|
thin crust |
/θɪn krʌst/ |
đế mỏng |
|
crisp |
/krɪsp/ |
giòn |
|
melt |
/melt/ |
tan chảy |
|
tie together |
/taɪ təˈɡeð.ɚ/ |
gắn kết/ghép lại |
|
share |
/ʃer/ |
chia sẻ |
|
reliable |
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/ |
đáng tin |
2.4. My favourite food is Ramen
Ramen is my favorite dish when I need warmth and energy. The broth can be creamy and rich or clear and light, depending on the style. I love how springy noodles soak up flavor without becoming mushy. Toppings like soft-boiled eggs and sliced pork make the bowl feel hearty. I usually add scallions and seaweed to increase aroma and depth. After a long day, ramen feels like a reset for both my stomach and my mood.
Dịch: Ramen là món tôi thích khi cần ấm bụng và lấy lại năng lượng. Nước dùng có thể béo đậm hoặc trong nhẹ tùy phong cách. Tôi thích sợi mì dai thấm vị nhưng không bị nhũn. Topping như trứng lòng đào và thịt thái lát khiến tô mì rất no. Tôi thường thêm hành lá và rong biển để tăng hương và độ “sâu” của vị. Sau một ngày dài, ramen như giúp tôi “reset” cả dạ dày lẫn tâm trạng.
Vocabulary:
|
Vocabulary |
IPA |
Nghĩa |
|
warmth |
/wɔːrmθ/ |
sự ấm áp |
|
style |
/staɪl/ |
phong cách/kiểu |
|
springy |
/ˈsprɪŋ.i/ |
dai, đàn hồi |
|
soak up |
/soʊk ʌp/ |
thấm/hút (hương vị) |
|
mushy |
/ˈmʌʃ.i/ |
nhũn |
|
topping |
/ˈtɑː.pɪŋ/ |
đồ ăn kèm phía trên |
|
hearty |
/ˈhɑːr.t̬i/ |
no bụng, chắc dạ |
|
scallions |
/ˈskæl.jənz/ |
hành lá |
|
depth |
/depθ/ |
độ sâu (vị) |
|
reset |
/ˌriːˈset/ |
làm mới lại |
2.5. My favourite food is Pad Thai
Pad Thai is my favorite because it combines sweet, sour, and savory in one plate. The noodles are stir-fried until they absorb tamarind sauce and fish sauce. I like the gentle heat from chili, which makes the flavor more exciting. Crunchy peanuts and bean sprouts add texture and freshness. A squeeze of lime at the end makes everything taste brighter and cleaner. Even though it looks simple, Pad Thai has layers of flavor that keep me coming back.
Dịch: Pad Thai là món tôi thích vì hòa trộn vị ngọt, chua và mặn trong một đĩa. Sợi mì được xào để thấm sốt me và nước mắm. Tôi thích vị cay nhẹ của ớt vì khiến món ăn hấp dẫn hơn. Đậu phộng giòn và giá đỗ tạo thêm kết cấu và độ tươi. Vắt chanh cuối cùng làm tổng thể tươi sáng và thanh hơn. Dù nhìn đơn giản, Pad Thai có nhiều “tầng vị” khiến tôi muốn ăn lại.
Vocabulary:
|
Vocabulary |
IPA |
Nghĩa |
|
combine |
/kəmˈbaɪn/ |
kết hợp |
|
savory |
/ˈseɪ.vɚ.i/ |
mặn đậm |
|
stir-fried |
/ˈstɝːˌfraɪd/ |
xào |
|
absorb |
/əbˈzɔːrb/ |
thấm |
|
tamarind |
/ˈtæm.ə.rɪnd/ |
me |
|
gentle heat |
/ˈdʒen.t̬əl hiːt/ |
độ cay nhẹ |
|
crunchy |
/ˈkrʌn.tʃi/ |
giòn rụm |
|
bean sprouts |
/biːn spraʊts/ |
giá đỗ |
|
squeeze |
/skwiːz/ |
vắt (chan) |
|
layers |
/ˈleɪ.ɚz/ |
nhiều lớp/tầng |

>> Xem thêm: Tổng hợp 25 bài thơ tiếng Anh cho trẻ em hay và dễ nhớ
2.6. My favourite food is Fried Chicken
Fried chicken is my favorite treat when I want something crispy and satisfying. The best version has a crunchy coating that stays crisp even after a few minutes. Inside, the meat should remain juicy and well-seasoned. I enjoy flavors like garlic and black pepper because they feel warm and familiar. Fried chicken also pairs well with sides such as coleslaw or mashed potatoes. It may be simple, but it always hits the spot when I’m hungry.
Dịch: Gà rán là món tôi tự thưởng khi muốn ăn giòn và đã. Phiên bản ngon nhất có lớp vỏ giòn và vẫn giữ độ giòn sau vài phút. Bên trong, thịt phải mọng nước và nêm vừa. Tôi thích vị tỏi và tiêu đen vì ấm và quen thuộc. Gà rán cũng hợp với món ăn kèm như salad bắp cải hoặc khoai tây nghiền. Món này đơn giản nhưng luôn “đúng ý” khi tôi đói.
Vocabulary:
|
Vocabulary |
IPA |
Nghĩa |
|
treat |
/triːt/ |
món tự thưởng |
|
crispy |
/ˈkrɪs.pi/ |
giòn |
|
satisfying |
/ˈsæt̬.ɪs.faɪ.ɪŋ/ |
thỏa mãn |
|
coating |
/ˈkoʊ.t̬ɪŋ/ |
lớp vỏ áo bột |
|
remain |
/rɪˈmeɪn/ |
vẫn giữ |
|
juicy |
/ˈdʒuː.si/ |
mọng nước |
|
well-seasoned |
/ˌwel ˈsiː.zənd/ |
nêm vừa, đậm đà |
|
pair well |
/per wel/ |
hợp ăn cùng |
|
side dish |
/saɪd dɪʃ/ |
món ăn kèm |
|
hit the spot |
/hɪt ðə spɑːt/ |
đúng ý, “đã” |
2.7. My favourite food is Carbonara
Carbonara is my favorite pasta because it feels creamy without using heavy cream. The sauce comes from eggs and cheese, so it tastes smooth and rich. I like the salty bite of pancetta mixed into the noodles. A good sprinkle of black pepper adds warmth and a sharp finish. Timing matters: the heat should be enough to thicken the sauce but not turn the eggs into scrambled eggs. When it’s done right, carbonara is simple, elegant, and comforting.
Dịch: Carbonara là món pasta tôi thích vì béo mịn mà không cần kem tươi nặng. Sốt được tạo từ trứng và phô mai nên mượt và đậm. Tôi thích vị mặn của pancetta trộn trong sợi mì. Rắc tiêu đen giúp thơm ấm và tạo hậu vị sắc. Canh thời gian rất quan trọng: nhiệt đủ để sốt sánh nhưng không làm trứng thành trứng vụn. Làm đúng thì carbonara vừa đơn giản, vừa tinh tế, vừa ấm lòng.
Vocabulary:
|
Vocabulary |
IPA |
Nghĩa |
|
heavy cream |
/ˌhevi ˈkriːm/ |
kem béo “nặng” |
|
smooth |
/smuːð/ |
mượt |
|
rich |
/rɪtʃ/ |
đậm, béo |
|
pancetta |
/pænˈtʃet.ə/ |
thịt muối Ý |
|
sprinkle |
/ˈsprɪŋ.kəl/ |
rắc |
|
sharp finish |
/ʃɑːrp ˈfɪn.ɪʃ/ |
hậu vị nồng/sắc |
|
timing |
/ˈtaɪ.mɪŋ/ |
canh thời gian |
|
thicken |
/ˈθɪk.ən/ |
làm sánh |
|
scrambled eggs |
/ˈskræm.bəld eɡz/ |
trứng khuấy/vụn |
|
elegant |
/ˈel.ə.ɡənt/ |
tinh tế |
2.8. My favourite food is Tacos
Tacos are my favorite because they are fun and easy to customize. I can mix grilled meat, fresh salsa, and creamy avocado in one bite. The tortilla holds the filling together, so it’s neat and convenient to eat. I like adding cilantro for aroma and lime for brightness. Different toppings create different moods, from spicy to refreshing. Tacos make even a regular meal feel like a small celebration.
Dịch: Tacos là món tôi thích vì vui và dễ tùy chỉnh. Tôi có thể kết hợp thịt nướng, salsa tươi và bơ béo trong một miếng. Bánh tortilla giữ phần nhân gọn lại nên ăn tiện và sạch sẽ. Tôi thích thêm rau mùi để thơm và chanh để vị tươi. Topping khác nhau tạo cảm giác khác nhau, từ cay đến thanh mát. Tacos khiến bữa ăn thường ngày cũng như một bữa tiệc nhỏ.
Vocabulary:
|
Vocabulary |
IPA |
Nghĩa |
|
customize |
/ˈkʌs.tə.maɪz/ |
tùy chỉnh |
|
grilled meat |
/ɡrɪld miːt/ |
thịt nướng |
|
salsa |
/ˈsɑːl.sə/ |
sốt salsa |
|
avocado |
/ˌæv.əˈkɑː.doʊ/ |
bơ |
|
tortilla |
/tɔːrˈtiː.ə/ |
bánh tortilla |
|
filling |
/ˈfɪl.ɪŋ/ |
phần nhân |
|
convenient |
/kənˈviː.ni.ənt/ |
tiện lợi |
|
brightness |
/ˈbraɪt.nəs/ |
độ “tươi” của vị |
|
topping |
/ˈtɑː.pɪŋ/ |
đồ thêm lên |
|
celebration |
/ˌsel.əˈbreɪ.ʃən/ |
sự ăn mừng |

>> Xem thêm: Top 10 web học tiếng Anh online cho trẻ em miễn phí, giúp bé tiếp thu nhanh
2.9. My favourite food is Bánh mì
Banh mi is my favorite sandwich because it combines contrasting textures in a smart way. The baguette is crispy outside but airy inside, so it never feels heavy. I enjoy fillings like pâté, grilled meat, and pickled vegetables for balance. Fresh cucumber and herbs add a clean, refreshing taste. A little chili makes the flavor more lively and exciting. Banh mi is affordable and fast, yet it still feels special every time.
Dịch: Bánh mì là món sandwich tôi thích vì phối hợp các kết cấu đối lập rất “khéo”. Baguette giòn bên ngoài nhưng ruột xốp nên không bị nặng. Tôi thích nhân như pate, thịt nướng và đồ chua để cân bằng. Dưa leo và rau thơm giúp vị thanh và tươi. Thêm chút ớt làm món ăn sống động hơn. Bánh mì rẻ và nhanh, nhưng lần nào ăn cũng vẫn thấy đặc biệt.
Vocabulary:
|
Vocabulary |
IPA |
Nghĩa |
|
contrast |
/ˈkɑːn.træst/ |
tương phản |
|
airy |
/ˈer.i/ |
xốp, thoáng |
|
filling |
/ˈfɪl.ɪŋ/ |
nhân |
|
pâté |
/pɑːˈteɪ/ |
pate |
|
pickled vegetables |
/ˈpɪk.əld ˈvedʒ.tə.bəlz/ |
đồ chua |
|
refreshing |
/rɪˈfreʃ.ɪŋ/ |
thanh mát |
|
lively |
/ˈlaɪv.li/ |
sống động |
|
affordable |
/əˈfɔːr.də.bəl/ |
giá phải chăng |
|
special |
/ˈspeʃ.əl/ |
đặc biệt |
|
combine |
/kəmˈbaɪn/ |
kết hợp |
2.10. My favourite food is Bibimbap
Bibimbap is my favorite Korean dish because it looks beautiful and feels nutritious. A typical bowl includes rice, colorful vegetables, meat, and an egg on top. I love mixing everything together because each ingredient adds its own character. When gochujang is added, the flavor becomes bold, slightly sweet, and pleasantly spicy. The textures also change with every bite, from crunchy vegetables to soft rice. Bibimbap makes healthy eating feel fresh and exciting.
Dịch: Bibimbap là món Hàn tôi thích vì đẹp mắt và bổ dưỡng. Một tô thường có cơm, rau nhiều màu, thịt và trứng phía trên. Tôi thích trộn tất cả vì mỗi nguyên liệu đóng góp “cá tính” riêng. Khi thêm gochujang, vị trở nên đậm, hơi ngọt và cay dễ chịu. Kết cấu cũng thay đổi theo từng miếng, từ rau giòn đến cơm mềm. Bibimbap khiến ăn lành mạnh trở nên mới mẻ và thú vị.
Vocabulary:
|
Vocabulary |
IPA |
Nghĩa |
|
nutritious |
/nuːˈtrɪʃ.əs/ |
bổ dưỡng |
|
typical |
/ˈtɪp.ɪ.kəl/ |
điển hình |
|
ingredient |
/ɪnˈɡriː.di.ənt/ |
nguyên liệu |
|
character |
/ˈkær.ək.tɚ/ |
cá tính/đặc điểm |
|
gochujang |
/ˈɡoʊ.tʃuː.dʒɑːŋ/ |
tương ớt Hàn |
|
bold |
/boʊld/ |
đậm |
|
pleasantly |
/ˈplez.ənt.li/ |
dễ chịu |
|
crunchy |
/ˈkrʌn.tʃi/ |
giòn |
|
texture |
/ˈtek.stʃɚ/ |
kết cấu |
|
exciting |
/ɪkˈsaɪ.t̬ɪŋ/ |
thú vị |
2.11. My favourite food is Dumplings
Dumplings are my favorite because they are small, warm, and comforting. I love the soft wrapper and the juicy filling inside, especially when it’s freshly cooked. Depending on my mood, I choose steamed dumplings for a light taste or pan-fried ones for crisp edges. A simple dipping sauce of vinegar and soy sauce makes the flavor brighter. Dumplings are even better when shared with family or friends. They feel like a simple food, but they carry a strong sense of home.
Dịch: Há cảo là món tôi thích vì nhỏ gọn, ấm và dễ chịu. Tôi thích vỏ mềm và phần nhân mọng nước, nhất là khi vừa nấu xong. Tùy tâm trạng, tôi chọn hấp để nhẹ hoặc áp chảo để có viền giòn. Nước chấm giấm và xì dầu giúp vị sáng và rõ hơn. Há cảo ngon hơn khi ăn cùng gia đình hoặc bạn bè. Món này giản dị nhưng mang cảm giác “nhà” rất mạnh.
Vocabulary:
|
Vocabulary |
IPA |
Nghĩa |
|
wrapper |
/ˈræp.ɚ/ |
vỏ bánh |
|
filling |
/ˈfɪl.ɪŋ/ |
nhân |
|
freshly cooked |
/ˈfreʃ.li kʊkt/ |
vừa nấu xong |
|
steamed |
/stiːmd/ |
hấp |
|
pan-fried |
/ˈpæn ˌfraɪd/ |
áp chảo |
|
crisp edges |
/krɪsp ˈedʒ.ɪz/ |
viền giòn |
|
dipping sauce |
/ˈdɪp.ɪŋ sɔːs/ |
nước chấm |
|
vinegar |
/ˈvɪn.ɪ.ɡɚ/ |
giấm |
|
sense of home |
/sens əv hoʊm/ |
cảm giác thân thuộc |
|
shared |
/ʃerd/ |
được chia sẻ cùng nhau |

>> Xem thêm: 10+ Kênh youtube học tiếng Anh cho trẻ miễn phí được yêu thích nhất
2.12. My favourite food is Ice Cream
Ice cream is my favorite dessert because it feels comforting but never complicated. I enjoy the creamy texture and the way it melts slowly, especially on a hot day. Vanilla is my classic choice, but I also like fruity flavors when I want something lighter. Toppings like nuts, cookie crumbs, or chocolate chips add extra fun. Even a small scoop can improve my mood in minutes. Ice cream reminds me that simple pleasures matter.
Dịch: Kem là món tráng miệng tôi thích vì dễ chịu mà không hề cầu kỳ. Tôi thích độ béo mịn và cảm giác tan chậm, nhất là vào ngày nóng. Vanilla là lựa chọn cổ điển, nhưng tôi cũng thích vị trái cây khi muốn nhẹ hơn. Topping như hạt, vụn bánh quy hoặc chocolate chip làm món kem vui hơn. Chỉ một viên nhỏ cũng có thể cải thiện tâm trạng rất nhanh. Kem nhắc tôi rằng niềm vui đơn giản cũng rất quan trọng.
Vocabulary:
|
Vocabulary |
IPA |
Nghĩa |
|
dessert |
/dɪˈzɝːt/ |
món tráng miệng |
|
complicated |
/ˈkɑːm.plə.keɪ.t̬ɪd/ |
phức tạp |
|
creamy texture |
/ˈkriː.mi ˈtek.stʃɚ/ |
kết cấu béo mịn |
|
melt |
/melt/ |
tan chảy |
|
classic choice |
/ˈklæs.ɪk tʃɔɪs/ |
lựa chọn cổ điển |
|
topping |
/ˈtɑː.pɪŋ/ |
đồ rắc thêm |
|
cookie crumbs |
/ˈkʊk.i krʌmz/ |
vụn bánh quy |
|
scoop |
/skuːp/ |
một viên/ muỗng kem |
|
improve |
/ɪmˈpruːv/ |
cải thiện |
|
simple pleasures |
/ˈsɪm.pəl ˈpleʒ.ɚz/ |
niềm vui giản dị |
2.13. My favourite food is Grilled Salmon
Grilled salmon is my favorite healthy meal because it tastes clean and satisfying. When cooked well, the fish becomes tender while the skin turns slightly crisp. I season it with salt, pepper, and lemon to keep the flavor fresh. Salmon also pairs nicely with vegetables or brown rice for a balanced plate. I like that it feels light, yet it keeps me full for a long time. It’s a simple dish that still feels high-quality and nourishing.
Dịch: Cá hồi nướng là bữa ăn lành mạnh tôi thích vì vị thanh và vẫn rất “đã”. Nấu đúng thì thịt cá mềm, còn da hơi giòn. Tôi nêm muối, tiêu và chanh để giữ vị tươi. Cá hồi hợp ăn với rau hoặc gạo lứt để cân bằng. Tôi thích vì món này nhẹ bụng nhưng no lâu. Đơn giản thôi nhưng vẫn cho cảm giác chất lượng và bổ dưỡng.
Vocabulary:
|
Vocabulary |
IPA |
Nghĩa |
|
grilled |
/ɡrɪld/ |
nướng |
|
healthy meal |
/ˈhel.θi miːl/ |
bữa ăn lành mạnh |
|
tender |
/ˈten.dɚ/ |
mềm |
|
slightly |
/ˈslaɪt.li/ |
hơi |
|
crisp |
/krɪsp/ |
giòn |
|
season (v.) |
/ˈsiː.zən/ |
nêm gia vị |
|
pair nicely |
/per ˈnaɪs.li/ |
hợp ăn cùng |
|
balanced plate |
/ˈbæl.ənst pleɪt/ |
đĩa ăn cân bằng |
|
nourishing |
/ˈnɝː.ɪʃ.ɪŋ/ |
bổ dưỡng |
|
high-quality |
/ˌhaɪˈkwɑː.lə.t̬i/ |
chất lượng cao |
2.14. My favourite food is Chicken Curry
Chicken curry is my favorite because it is aromatic and deeply comforting. The sauce is thick and warm, filled with spices like turmeric and cumin. I love how the chicken becomes tender after cooking slowly in the sauce. Curry tastes best with rice because the grains absorb every bit of flavor. Sometimes I add vegetables to make the dish more colorful and nutritious. On cooler days, curry feels cozy and energizing at the same time.
Dịch: Cà ri gà là món tôi thích vì thơm và rất ấm lòng. Sốt sánh và nóng, đầy gia vị như nghệ và thì là. Tôi thích thịt gà mềm hơn khi được nấu chậm trong sốt. Cà ri ngon nhất khi ăn với cơm vì hạt cơm thấm trọn vị. Đôi khi tôi thêm rau để món ăn nhiều màu và bổ dưỡng hơn. Những ngày trời mát, cà ri vừa ấm áp vừa giúp tôi có năng lượng.
Vocabulary:
|
Vocabulary |
IPA |
Nghĩa |
|
aromatic |
/ˌer.əˈmæt̬.ɪk/ |
thơm |
|
comforting |
/kəmˈfɔːr.t̬ɪŋ/ |
ấm lòng |
|
thick |
/θɪk/ |
sánh/đặc |
|
spices |
/spaɪsɪz/ |
gia vị |
|
turmeric |
/ˈtɝː.mə.rɪk/ |
nghệ |
|
cumin |
/ˈkjuː.mɪn/ |
thì là |
|
cook slowly |
/kʊk ˈsloʊ.li/ |
nấu chậm |
|
absorb |
/əbˈzɔːrb/ |
thấm |
|
nutritious |
/nuːˈtrɪʃ.əs/ |
bổ dưỡng |
|
cozy |
/ˈkoʊ.zi/ |
ấm áp, dễ chịu |

>> Xem thêm: Cách dạy tiếng Anh cho trẻ mất gốc hiệu quả tại nhà
2.15. My favourite food is Pancakes
Pancakes are my favorite breakfast because they feel soft, warm, and cheerful. I like them fluffy, with butter melting on top and a light golden color. Maple syrup adds sweetness, while berries bring a fresh balance. Pancakes are easy to make, so they’re perfect for slow mornings at home. I enjoy eating them with tea or coffee and taking my time. For me, pancakes make the start of the day feel gentle and positive.
Dịch: Pancake là bữa sáng tôi thích vì mềm, ấm và tạo cảm giác vui. Tôi thích bánh xốp, bơ tan trên mặt và màu vàng nhẹ. Siro maple tạo vị ngọt, còn quả mọng giúp cân bằng tươi mát. Pancake dễ làm nên rất hợp cho buổi sáng thong thả ở nhà. Tôi thích ăn cùng trà hoặc cà phê và tận hưởng chậm rãi. Với tôi, pancake khiến ngày mới bắt đầu nhẹ nhàng và tích cực.
Vocabulary:
|
Vocabulary |
IPA |
Nghĩa |
|
breakfast |
/ˈbrek.fəst/ |
bữa sáng |
|
cheerful |
/ˈtʃɪr.fəl/ |
vui vẻ |
|
fluffy |
/ˈflʌf.i/ |
xốp |
|
melting |
/ˈmel.tɪŋ/ |
đang tan |
|
golden |
/ˈɡoʊl.dən/ |
vàng (màu đẹp) |
|
maple syrup |
/ˈmeɪ.pəl ˈsɪr.əp/ |
siro maple |
|
berries |
/ˈber.iz/ |
quả mọng |
|
balance |
/ˈbæl.əns/ |
cân bằng |
|
slow morning |
/sloʊ ˈmɔːr.nɪŋ/ |
buổi sáng thong thả |
|
gentle |
/ˈdʒen.t̬əl/ |
nhẹ nhàng |
3. Các từ vựng quan trọng chủ đề Food
Để diễn tả món ăn yêu thích một cách rõ ràng và sinh động hơn, trẻ cần nắm vững các từ vựng phổ biến về chủ đề ẩm thực. Dưới đây là tổng hợp từ vựng kèm ví dụ minh họa giúp trẻ dễ hiểu hơn.
3.1. Từ vựng về Hương vị & Kết cấu
|
Từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Savory |
vị mặn đậm đà |
This soup is savory and comforting. (Món súp này đậm đà và ấm lòng.) |
|
Sweet |
ngọt |
The sauce is sweet but not too strong. (Nước sốt ngọt nhưng không gắt.) |
|
Sour |
chua |
I love the sour taste of lime. (Tôi thích vị chua của chanh.) |
|
Bitter |
đắng |
Dark chocolate can taste slightly bitter. (Socola đen có thể hơi đắng.) |
|
Salty |
mặn |
These chips are too salty for me. (Khoai tây chiên này mặn quá.) |
|
Spicy |
cay |
This curry is spicy, so drink some water. (Cà ri này cay, nên uống nước nhé.) |
|
Mild |
nhẹ vị, không cay |
I prefer mild salsa over spicy salsa. (Tôi thích salsa nhẹ hơn salsa cay.) |
|
Tangy |
chua nhẹ, “tươi” |
The yogurt tastes tangy and fresh. (Sữa chua có vị chua nhẹ và tươi.) |
|
Creamy |
béo mịn |
The pasta sauce is creamy and rich. (Sốt mì Ý béo mịn và đậm vị.) |
|
Rich |
đậm, béo, nhiều vị |
The broth is rich and flavorful. (Nước dùng đậm và ngon.) |
|
Light |
nhẹ, không ngấy |
I want something light for lunch. (Tôi muốn ăn trưa món nhẹ.) |
|
Crispy |
giòn |
The chicken skin is crispy. (Da gà giòn.) |
|
Crunchy |
giòn rụm |
The peanuts make it crunchy. (Đậu phộng làm món này giòn rụm.) |
|
Tender |
mềm |
The beef is tender after slow cooking. (Thịt bò mềm sau khi hầm lâu.) |
|
Juicy |
mọng nước |
The steak is juicy and well-seasoned. (Miếng steak mọng nước và nêm vừa.) |
|
Chewy |
dai |
These noodles are pleasantly chewy. (Mì này dai vừa, ăn thích.) |
|
Silky |
mịn như lụa |
The soup feels silky on the tongue. (Súp mịn như lụa khi nếm.) |
|
Fluffy |
xốp |
The pancakes are fluffy and soft. (Pancake xốp và mềm.) |
>> Xem thêm: 500+ Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề quen thuộc, dễ nhớ
3.2. Từ vựng về Loại hình ẩm thực & Món ăn
|
Từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Cuisine |
phong cách ẩm thực |
Vietnamese cuisine is fresh and balanced. (Ẩm thực Việt tươi và hài hòa.) |
|
Fusion cuisine |
ẩm thực kết hợp |
This restaurant serves fusion cuisine. (Nhà hàng này phục vụ món kết hợp.) |
|
Street food |
đồ ăn đường phố |
I like street food because it’s affordable. (Tôi thích đồ ăn đường phố vì giá rẻ.) |
|
Signature dish |
món “tủ”, đặc trưng |
Pho is their signature dish. (Phở là món đặc trưng của họ.) |
|
Local specialty |
đặc sản địa phương |
Try the local specialty when you travel. (Hãy thử đặc sản địa phương khi du lịch.) |
|
Appetizer |
món khai vị |
We ordered spring rolls as an appetizer. (Chúng tôi gọi gỏi cuốn làm khai vị.) |
|
Main course |
món chính |
The main course comes with rice. (Món chính ăn kèm cơm.) |
|
Side dish |
món ăn kèm |
Coleslaw is a popular side dish. (Salad bắp cải là món ăn kèm phổ biến.) |
|
Dessert |
món tráng miệng |
Ice cream is my favorite dessert. (Kem là món tráng miệng tôi thích nhất.) |
|
Snack |
món ăn vặt |
I grab a snack in the afternoon. (Tôi ăn vặt vào buổi chiều.) |
|
Beverage |
đồ uống |
Tea is my go-to beverage. (Trà là đồ uống tôi hay chọn.) |
|
Vegetarian |
món chay |
They have many vegetarian options. (Họ có nhiều lựa chọn món chay.) |
|
Vegan |
thuần chay |
This café offers vegan desserts. (Quán này có tráng miệng thuần chay.) |
|
Seafood |
hải sản |
I’m craving seafood tonight. (Tối nay tôi thèm hải sản.) |
|
Comfort food |
món ăn an ủi |
Ramen is my comfort food. (Ramen là món an ủi của tôi.) |
|
Homemade |
nhà làm |
I prefer homemade soup. (Tôi thích súp nhà làm.) |
|
Takeout |
đồ mang về |
We ordered takeout for dinner. (Chúng tôi gọi đồ mang về ăn tối.) |
>> Xem thêm: Top 7 khóa học tiếng Anh online cho trẻ em uy tín, chất lượng
3.3. Từ vựng về Cách chế biến
|
Từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Grill |
nướng vỉ |
Let’s grill the salmon. (Mình nướng cá hồi nhé.) |
|
Roast |
nướng lò (thịt/rau củ) |
I roasted chicken with herbs. (Tôi nướng gà với rau thơm.) |
|
Bake |
nướng (bánh) |
She baked a chocolate cake. (Cô ấy nướng bánh socola.) |
|
Stir-fry |
xào |
Stir-fry the vegetables for two minutes. (Xào rau trong 2 phút.) |
|
Steam |
hấp |
I steamed dumplings for dinner. (Tôi hấp sủi cảo ăn tối.) |
|
Boil |
luộc |
Boil the noodles until soft. (Luộc mì đến khi mềm.) |
|
Simmer |
ninh liu riu |
Simmer the broth for hours. (Ninh nước dùng nhiều giờ.) |
|
Fry |
chiên |
Fry the eggs in a hot pan. (Chiên trứng trong chảo nóng.) |
|
Deep-fry |
chiên ngập dầu |
They deep-fried the chicken. (Họ chiên gà ngập dầu.) |
|
Pan-fry |
áp chảo |
Pan-fry the dumplings until golden. (Áp chảo sủi cảo đến vàng.) |
|
Sauté |
xào nhanh với ít dầu |
Sauté garlic to release the aroma. (Phi tỏi để dậy mùi.) |
|
Braise |
kho/hầm (ít nước) |
Braise the pork until tender. (Kho thịt đến khi mềm.) |
|
Stew |
hầm (nhiều nước hơn) |
I made a beef stew. (Tôi nấu bò hầm.) |
|
Marinate |
ướp |
Marinate the meat overnight. (Ướp thịt qua đêm.) |
|
Season |
nêm gia vị |
Season the soup with salt. (Nêm súp với muối.) |
|
Chop |
băm/ chặt |
Chop the onions finely. (Băm hành thật nhỏ.) |
|
Slice |
thái lát |
Slice the beef thinly. (Thái thịt bò mỏng.) |
3.4. Từ vựng về Nguyên liệu & Gia vị
|
Từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Ingredient |
nguyên liệu |
Fresh ingredients make a big difference. (Nguyên liệu tươi tạo khác biệt lớn.) |
|
Herbs |
rau thơm |
Add herbs for a fresher taste. (Thêm rau thơm cho vị tươi.) |
|
Spices |
gia vị khô |
Spices make the dish aromatic. (Gia vị làm món ăn thơm.) |
|
Garlic |
tỏi |
Garlic adds strong flavor. (Tỏi tạo vị đậm.) |
|
Ginger |
gừng |
Ginger warms the soup. (Gừng làm súp ấm hơn.) |
|
Onion |
hành tây |
Onion gives sweetness to the broth. (Hành tạo độ ngọt cho nước dùng.) |
|
Chili |
ớt |
Add chili if you like heat. (Thêm ớt nếu bạn thích cay.) |
|
Pepper |
tiêu |
Black pepper adds a sharp note. (Tiêu đen tạo nốt vị nồng.) |
|
Vinegar |
giấm |
Vinegar makes the sauce tangy. (Giấm làm sốt chua nhẹ.) |
|
Soy sauce |
xì dầu |
Dip it in soy sauce. (Chấm với xì dầu.) |
|
Fish sauce |
nước mắm |
Fish sauce adds umami. (Nước mắm tăng vị umami.) |
|
Tamarind |
me |
Tamarind gives a sour taste. (Me tạo vị chua.) |
|
Coconut milk |
nước cốt dừa |
Coconut milk makes curry creamy. (Nước cốt dừa làm cà ri béo.) |
|
Broth |
nước dùng |
The broth is clear and rich. (Nước dùng trong và đậm.) |
|
Noodles |
mì/bún |
Noodles soak up the sauce. (Mì thấm sốt.) |
|
Rice |
cơm/gạo |
Rice goes well with curry. (Cơm rất hợp ăn với cà ri.) |
|
Cheese |
phô mai |
Cheese melts on hot pizza. (Phô mai tan trên pizza nóng.) |
|
Basil |
húng quế |
Basil smells fresh. (Húng quế thơm tươi.) |
>> Xem thêm: Ba mẹ không giỏi tiếng Anh, làm sao đồng hành cùng con học tốt?
3.5. Từ vựng về Dinh dưỡng & Ăn uống
|
Từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Balanced diet |
chế độ ăn cân đối |
A balanced diet includes vegetables and protein. (Ăn cân đối gồm rau và đạm.) |
|
Nutrition |
dinh dưỡng |
Good nutrition supports your health. (Dinh dưỡng tốt hỗ trợ sức khỏe.) |
|
Calories |
calo |
This drink is high in calories. (Đồ uống này nhiều calo.) |
|
Protein |
chất đạm |
Eggs are a good source of protein. (Trứng là nguồn đạm tốt.) |
|
Fiber |
chất xơ |
Beans are rich in fiber. (Đậu giàu chất xơ.) |
|
Low-fat |
ít béo |
I choose low-fat yogurt. (Tôi chọn sữa chua ít béo.) |
|
Low-carb |
ít tinh bột |
He follows a low-carb diet. (Anh ấy theo chế độ ít tinh bột.) |
|
Gluten-free |
không gluten |
She needs gluten-free bread. (Cô ấy cần bánh không gluten.) |
|
Organic food |
thực phẩm hữu cơ |
Organic food can be more expensive. (Đồ hữu cơ có thể đắt hơn.) |
|
Fresh produce |
rau củ quả tươi |
Buy fresh produce every week. (Mua rau củ tươi mỗi tuần.) |
|
Junk food |
đồ ăn “không lành mạnh” |
Too much junk food is unhealthy. (Ăn nhiều junk food không tốt.) |
|
Processed food |
đồ chế biến sẵn |
Processed food often has more salt. (Đồ chế biến sẵn thường nhiều muối.) |
|
Moderation |
chừng mực |
Enjoy sweets in moderation. (Ăn đồ ngọt có chừng mực.) |
|
Portion |
khẩu phần |
The portion is quite large. (Khẩu phần khá lớn.) |
|
Appetite |
khẩu vị/cơn thèm |
Spicy food increases my appetite. (Đồ cay làm tôi ăn ngon hơn.) |
>> Xem thêm: TOP 15+ CÁC TRÒ CHƠI TIẾNG ANH CHO TRẺ EM PHỔ BIẾN NHẤT
4. Cấu trúc câu gợi ý khi viết về chủ đề Food
Với các mẫu câu ngắn dưới đây, trẻ có thể giới thiệu món ăn, nói lý do yêu thích và mô tả hương vị một cách rõ ràng:
|
Cấu trúc câu gợi ý |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
My favorite food is… |
Món ăn yêu thích của tôi là… |
My favorite food is pizza. (Món ăn yêu thích của tôi là pizza.) |
|
I like/love … |
Tôi thích/yêu … |
I love pho. (Tôi yêu phở.) |
|
It is made from/with… |
Nó được làm từ/với… |
It is made with rice noodles and beef. (Nó được làm với bánh phở và thịt bò.) |
|
It has… |
Nó có… |
It has a tasty sauce. (Nó có nước sốt ngon.) |
|
It tastes … |
Nó có vị … |
It tastes sweet and creamy. (Nó có vị ngọt và béo mịn.) |
|
It smells … |
Nó có mùi … |
It smells really good. (Nó thơm lắm.) |
|
It looks … |
Nó trông … |
It looks colorful. (Nó trông nhiều màu sắc.) |
|
I love it because… |
Tôi thích nó vì… |
I love it because it is delicious. (Tôi thích nó vì nó ngon.) |
|
It is my comfort food. |
Đó là món ăn “an ủi” của tôi. |
It is my comfort food on rainy days. (Đó là món an ủi của tôi vào ngày mưa.) |
|
My favorite part is… |
Phần tôi thích nhất là… |
My favorite part is the crispy crust. (Phần tôi thích nhất là đế giòn.) |
|
I usually eat it with… |
Tôi thường ăn nó với… |
I usually eat it with vegetables. (Tôi thường ăn với rau.) |
|
I often eat it when… |
Tôi hay ăn nó khi… |
I often eat it when I am hungry. (Tôi hay ăn khi đói.) |
|
One reason is… Another reason is… |
Một lý do là… Lý do khác là… |
One reason is it’s tasty. Another reason is it’s warm. (Một lý do là ngon. Lý do khác là ấm.) |
|
First,… Next,… Finally,… |
Đầu tiên… Tiếp theo… Cuối cùng… |
First, I choose noodles. Next, I add sauce. Finally, I eat it. (Đầu tiên chọn mì. Tiếp theo thêm sốt. Cuối cùng ăn.) |
|
I prefer … to … |
Tôi thích … hơn … |
I prefer sushi to burgers. (Tôi thích sushi hơn burger.) |
|
My favorite drink to go with it is… |
Đồ uống hợp nhất với món này là… |
My favorite drink to go with it is milk. (Đồ uống hợp nhất là sữa.) |
>> Xem thêm: 300+ Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trẻ em thông dụng, dễ học tại nhà
5. Kết luận
Hy vọng các bài mẫu, từ vựng và cấu trúc câu trong bài đã giúp các bạn nhỏ dễ dàng hơn khi viết về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh. Khi có đủ vốn từ và biết cách sắp xếp ý theo mở bài – thân bài – kết bài, việc viết sẽ trở nên nhẹ nhàng và tự tin hơn. Các bạn nhỏ có thể luyện tập mỗi ngày bằng cách chọn một món ăn quen thuộc và viết 6–8 câu theo khung gợi ý. Càng luyện đều, khả năng diễn đạt và phản xạ tiếng Anh sẽ tiến bộ rõ rệt.
Nếu phụ huynh mong muốn con không chỉ viết tốt mà còn phát triển đồng đều cả nghe – nói – đọc – viết ngay từ sớm, phụ huynh có thể cân nhắc lựa chọn các trung tâm uy tín như Langmaster để con được học tập trong môi trường bài bản và phát triển toàn diện.
Điều gì khiến nhiều phụ huynh lựa chọn lớp học tiếng Anh trẻ em tại Langmaster?
-
Giáo viên đạt chuẩn quốc tế, giàu kinh nghiệm với trẻ em: Tại Langmaster, 100% giáo viên sở hữu IELTS 7.0+ hoặc TOEIC 900+ và được đào tạo theo chuẩn CELTA. Bên cạnh chuyên môn, thầy cô còn hiểu tâm lý trẻ, biết cách tạo hứng thú học tập và hỗ trợ con tự tin giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày.
-
Phương pháp học hiện đại, phát triển đồng đều 4 kỹ năng: Langmaster hướng tới cách học giúp trẻ tiếp cận tiếng Anh tự nhiên, giảm áp lực và hạn chế học lệch. Nhờ đó, con được rèn luyện đồng thời Nghe – Nói – Đọc – Viết, xây nền tảng vững và tăng khả năng phản xạ trong nhiều tình huống.
-
Lộ trình cá nhân hóa, theo sát năng lực từng bé: Mỗi học viên được thiết kế lộ trình phù hợp với trình độ và tốc độ tiếp thu. Mô hình lớp học quy mô nhỏ (1:1 đến 1:4) giúp giáo viên kèm sát, hỗ trợ kịp thời để con không bị “mất gốc” và phát huy tối đa khả năng.
-
Học mà chơi – chơi mà học, nuôi dưỡng hứng thú lâu dài: Bài học được lồng ghép trò chơi, hoạt động tương tác và hình ảnh trực quan, giúp trẻ tập trung tốt hơn và cảm thấy việc học tiếng Anh nhẹ nhàng. Từ đó, con dần hình thành sự yêu thích và chủ động học mỗi ngày.
-
Giáo trình chuẩn quốc tế, bám sát chương trình Bộ GD&ĐT: Langmaster kết hợp giáo trình Cambridge với sách giáo khoa của Bộ Giáo dục & Đào tạo, giúp con vừa nắm chắc kiến thức nền, vừa theo kịp nội dung trên lớp, cải thiện kết quả học tập và chuẩn bị tốt cho các cấp học tiếp theo.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Top 14 trung tâm tiếng Anh trẻ em tại Hà Nội uy tín: Trung tâm tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Trung tâm Anh ngữ Ocean Edu, Trung tâm tiếng Anh Apollo English…
Top 7 khóa học tiếng Anh online cho trẻ em uy tín: Khóa học tiếng Anh online cho trẻ em Langmaster, Khóa học tiếng Anh online cho trẻ em Edupia…
Khám phá 6 phương pháp dạy trẻ màu sắc bằng tiếng Anh tại nhà: học qua trò chơi, hình ảnh, bài hát, vận động giúp bé ghi nhớ lâu, phản xạ nhanh, học mà chơi
Cách dạy tiếng Anh cho trẻ lớp 1 tại nhà hiệu quả: học qua hình ảnh, video, flashcards, trò chơi, app thông minh – giúp bé tiếp thu tự nhiên, học mà chơi, chơi mà học.
Phương pháp học tiếng Anh trẻ 5 tuổi hiệu quả, phù hợp với sở thích, tiềm năng của trẻ, giúp trẻ tiếp thu nhanh và phát triển các kỹ năng tiếng Anh nghe, nói hiệu quả.





